YiWordsYiWords

gānèrjìng

sạch sành sanh

tính từ tiếng Trung
一干二净 sạch sành sanh

Cụm từ thường dùng

收拾shōu shide一干二净yī gān èr jìng
dọn sạch sành sanh
chīde一干二净yī gān èr jìng
ăn sạch sành sanh

Câu ví dụ

房间fáng jiān收拾shōu shide一干二净yī gān èr jìng
Cô ấy dọn sạch sành sanh căn phòng.
所有suǒ yǒu东西dōng xidōuchīde一干二净yī gān èr jìng
Anh ta ăn sạch sành sanh mọi thứ.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"sạch sành sanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạch sành sanh" trong tiếng Trung là 一干二净, đọc là yì gān èr jìng.
一干二净 nghĩa là gì?
一干二净 (yì gān èr jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạch sành sanh".
一干二净 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一干二净 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一干二净 như thế nào?
Ví dụ: 她把房间收拾得一干二净。 (Cô ấy dọn sạch sành sanh căn phòng.); 他把所有东西都吃得一干二净。 (Anh ta ăn sạch sành sanh mọi thứ.).

Muốn nhớ "一干二净" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí