YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一定一定

dìng

nhất định

phó từ tiếng Trung
一定 nhất định

Cụm từ thường dùng

dìngchénggōng
nhất định thành công
dìngyàozuò
nhất định phải làm

Câu ví dụ

dìnghuìlái
Tôi nhất định sẽ đến.
dìngyàoshìshì
Bạn nhất định phải thử.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nhất định", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"nhất định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất định" trong tiếng Trung là 一定, đọc là yí dìng.
一定 nghĩa là gì?
一定 (yí dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất định".
一定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一定 như thế nào?
Ví dụ: 我一定会来。 (Tôi nhất định sẽ đến.); 你一定要试试。 (Bạn nhất định phải thử.).

Muốn nhớ "一定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí