YiWordsYiWords

yìngquán

đầy đủ mọi thứ

tính từ tiếng Trung
一应俱全 đầy đủ mọi thứ

Cụm từ thường dùng

suǒyīngquán
đầy đủ mọi thứ cần thiết
jiāyīngquán
đầy đủ mọi thứ trong nhà

Câu ví dụ

zhèjiādiànyīngquán
Cửa hàng này đầy đủ mọi thứ.
chúfángyīngquán
Phòng bếp đầy đủ mọi thứ.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đầy đủ mọi thứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầy đủ mọi thứ" trong tiếng Trung là 一应俱全, đọc là yí yìng jù quán.
一应俱全 nghĩa là gì?
一应俱全 (yí yìng jù quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầy đủ mọi thứ".
一应俱全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一应俱全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一应俱全 như thế nào?
Ví dụ: 这家店一应俱全。 (Cửa hàng này đầy đủ mọi thứ.); 厨房一应俱全。 (Phòng bếp đầy đủ mọi thứ.).

Muốn nhớ "一应俱全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí