YiWordsYiWords

liánchuàn

một chuỗi

danh từ tiếng Trung
一连串 một chuỗi

Cụm từ thường dùng

liánchuànshìjiàn
một chuỗi sự kiện
liánchuànwèn
một chuỗi câu hỏi

Câu ví dụ

发生fā shēngle一连串yī lián chuàn事故shì gù
Một chuỗi sự cố đã xảy ra.
chūleliánchuànwèn
Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"một chuỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một chuỗi" trong tiếng Trung là 一连串, đọc là yì lián chuàn.
一连串 nghĩa là gì?
一连串 (yì lián chuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một chuỗi".
一连串 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一连串 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一连串 như thế nào?
Ví dụ: 发生了一连串事故。 (Một chuỗi sự cố đã xảy ra.); 她提出了一连串问题。 (Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.).

Muốn nhớ "一连串" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí