YiWordsYiWords

biān

một bên

cụm từ tiếng Trung
一边 một bên

Cụm từ thường dùng

biāněrduo
một bên tai
biānliǎn
một bên mặt

Câu ví dụ

biānchīfànbiānkàndiànshì
Tôi vừa ăn vừa xem tivi, một bên ăn một bên xem.
biān学习xué xíbiāntīng音乐yīn yuè
Cô ấy một bên học, một bên nghe nhạc.

Liên từ đẳng lập

Câu hỏi thường gặp

"một bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một bên" trong tiếng Trung là 一边, đọc là yì biān.
一边 nghĩa là gì?
一边 (yì biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "một bên".
一边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一边 như thế nào?
Ví dụ: 我一边吃饭一边看电视。 (Tôi vừa ăn vừa xem tivi, một bên ăn một bên xem.); 她一边学习一边听音乐。 (Cô ấy một bên học, một bên nghe nhạc.).

Muốn nhớ "一边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí