"một phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một phần" trong tiếng Trung là 一部分, đọc là yí bù fen.
一部分 nghĩa là gì?
一部分 (yí bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "một phần".
一部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一部分 như thế nào?
Ví dụ: 这只是故事的一部分。 (Đây chỉ là một phần của câu chuyện.); 一部分人口住在城市。 (Một phần dân số sống ở thành phố.).