YiWordsYiWords

fen

một phần

danh từ tiếng Trung
一部分 một phần

Cụm từ thường dùng

fenhěnxiǎo
một phần nhỏ
一部分yī bù fènhěn重要zhòng yào
một phần quan trọng

Câu ví dụ

zhèzhǐshìshìdefen
Đây chỉ là một phần của câu chuyện.
fenrénkǒuzhùzàichéngshì
Một phần dân số sống ở thành phố.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"một phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một phần" trong tiếng Trung là 一部分, đọc là yí bù fen.
一部分 nghĩa là gì?
一部分 (yí bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "một phần".
一部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一部分 như thế nào?
Ví dụ: 这只是故事的一部分。 (Đây chỉ là một phần của câu chuyện.); 一部分人口住在城市。 (Một phần dân số sống ở thành phố.).

Muốn nhớ "一部分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí