YiWordsYiWords

dào

một luồng

danh từ tiếng Trung
一道 một luồng

Cụm từ thường dùng

dàoguāng
một luồng sáng
dàodiànliú
một luồng điện

Câu ví dụ

dàoguāngzhàojìnfángjiān
Một luồng sáng chiếu vào phòng.
yǒudàodiànliútōngguò
Có một luồng điện chạy qua.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"một luồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một luồng" trong tiếng Trung là 一道, đọc là yí dào.
一道 nghĩa là gì?
一道 (yí dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "một luồng".
一道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一道 như thế nào?
Ví dụ: 一道光照进房间。 (Một luồng sáng chiếu vào phòng.); 有一道电流通过。 (Có một luồng điện chạy qua.).

Muốn nhớ "一道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí