YiWordsYiWords

mín

di cư

động từ tiếng Trung
移民 di cư

Cụm từ thường dùng

míndàoguówài
di cư sang nước ngoài
míncháo
làn sóng di cư

Câu ví dụ

jiājīngmíndàoměiguó
Gia đình tôi đã di cư sang Mỹ.
hěnduōrényīngōngzuòérmín
Nhiều người di cư vì công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"di cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di cư" trong tiếng Trung là 移民, đọc là yí mín.
移民 nghĩa là gì?
移民 (yí mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "di cư".
移民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 移民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 移民 như thế nào?
Ví dụ: 我家已经移民到美国。 (Gia đình tôi đã di cư sang Mỹ.); 很多人因工作而移民。 (Nhiều người di cư vì công việc.).

Muốn nhớ "移民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí