YiWordsYiWords

hiếm lạ

tính từ tiếng Trung
稀奇 hiếm lạ

Cụm từ thường dùng

depǐn
đồ vật hiếm lạ
dejǐngxiàng
cảnh tượng hiếm lạ

Câu ví dụ

收藏shōu cáng稀奇xī qíde物品wù pǐn
Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.
我们wǒ menzài森林sēn lín看到kàn dào一种yī zhǒng稀奇xī qídehuā
Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiếm lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm lạ" trong tiếng Trung là 稀奇, đọc là xī qí.
稀奇 nghĩa là gì?
稀奇 (xī qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm lạ".
稀奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稀奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稀奇 như thế nào?
Ví dụ: 他收藏稀奇的物品。 (Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.); 我们在森林里看到一种稀奇的花。 (Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.).

Muốn nhớ "稀奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí