YiWordsYiWords

dòngyìngpán

ổ cứng di động

danh từ tiếng Trung
移动硬盘 ổ cứng di động

Cụm từ thường dùng

1TBdòngyìngpán
ổ cứng di động 1TB
gāodòngyìngpán
ổ cứng di động tốc độ cao

Câu ví dụ

数据shù jùcúnjìn移动yí dòng硬盘yìng pán
Tôi lưu dữ liệu vào ổ cứng di động.
zhègedòngyìngpánhěnqīng
Ổ cứng di động này rất nhẹ.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"ổ cứng di động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổ cứng di động" trong tiếng Trung là 移动硬盘, đọc là yí dòng yìng pán.
移动硬盘 nghĩa là gì?
移动硬盘 (yí dòng yìng pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổ cứng di động".
移动硬盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 移动硬盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 移动硬盘 như thế nào?
Ví dụ: 我把数据存进移动硬盘。 (Tôi lưu dữ liệu vào ổ cứng di động.); 这个移动硬盘很轻。 (Ổ cứng di động này rất nhẹ.).

Muốn nhớ "移动硬盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí