YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

hiếm

tính từ tiếng Trung
稀 hiếm

Cụm từ thường dùng

yǒu
hiếm khi
yǒudòng
loài động vật hiếm

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng机会jī huìhěn稀少xī shǎo
Cơ hội này rất hiếm.
yǒuchídào
Anh ấy hiếm khi đi muộn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm" trong tiếng Trung là 稀, đọc là xī.
稀 nghĩa là gì?
稀 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm".
稀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稀 như thế nào?
Ví dụ: 这种机会很稀少。 (Cơ hội này rất hiếm.); 他稀有迟到。 (Anh ấy hiếm khi đi muộn.).

Muốn nhớ "稀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí