"như mọi khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như mọi khi" trong tiếng Trung là 一如既往, đọc là yì rú jì wǎng.
一如既往 nghĩa là gì?
一如既往 (yì rú jì wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như mọi khi".
一如既往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一如既往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一如既往 như thế nào?
Ví dụ: 他一如既往地勤奋。 (Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.); 她一如既往地准时到达。 (Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.).