YiWordsYiWords

wǎng

như mọi khi

cụm phó từ tiếng Trung
一如既往 như mọi khi

Cụm từ thường dùng

一如既往yī rú jì wǎng工作gōng zuò
làm việc như mọi khi
一如既往yī rú jì wǎng早起zǎo qǐ
dậy sớm như mọi khi

Câu ví dụ

一如既往yī rú jì wǎng勤奋qín fèn
Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.
一如既往yī rú jì wǎng准时zhǔn shí到达dào dá
Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"như mọi khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như mọi khi" trong tiếng Trung là 一如既往, đọc là yì rú jì wǎng.
一如既往 nghĩa là gì?
一如既往 (yì rú jì wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như mọi khi".
一如既往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一如既往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一如既往 như thế nào?
Ví dụ: 他一如既往地勤奋。 (Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.); 她一如既往地准时到达。 (Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.).

Muốn nhớ "一如既往" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí