YiWordsYiWords

měidāng

mỗi khi

liên từ tiếng Trung
每当 mỗi khi

Cụm từ thường dùng

每当měi dāng遇到yù dào困难kùn nán
mỗi khi gặp khó khăn
měidāngxiǎng
mỗi khi nhớ về

Câu ví dụ

měidāngxiàjiùxiǎngjiā
Mỗi khi mưa, tôi nhớ nhà.
每当měi dāng遇到yù dào困难kùn nándōu放弃fàng qì
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"mỗi khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi khi" trong tiếng Trung là 每当, đọc là měi dāng.
每当 nghĩa là gì?
每当 (měi dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi khi".
每当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 每当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 每当 như thế nào?
Ví dụ: 每当下雨,我就想家。 (Mỗi khi mưa, tôi nhớ nhà.); 每当遇到困难,他都不放弃。 (Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.).

Muốn nhớ "每当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí