YiWordsYiWords

ngày càng

phó từ tiếng Trung
日益 ngày càng

Cụm từ thường dùng

日益rì yì发展fā zhǎn
ngày càng phát triển
日益rì yì困难kùn nán
ngày càng khó khăn

Câu ví dụ

jìn
Công nghệ ngày càng tiến bộ.
jiàshàngzhǎng
Giá cả ngày càng tăng.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày càng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày càng" trong tiếng Trung là 日益, đọc là rì yì.
日益 nghĩa là gì?
日益 (rì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày càng".
日益 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日益 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日益 như thế nào?
Ví dụ: 科技日益进步。 (Công nghệ ngày càng tiến bộ.); 物价日益上涨。 (Giá cả ngày càng tăng.).

Muốn nhớ "日益" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí