"ngày càng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày càng" trong tiếng Trung là 日益, đọc là rì yì.
日益 nghĩa là gì?
日益 (rì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày càng".
日益 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日益 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日益 như thế nào?
Ví dụ: 科技日益进步。 (Công nghệ ngày càng tiến bộ.); 物价日益上涨。 (Giá cả ngày càng tăng.).