YiWordsYiWords

zhújiàn

dần dần

phó từ tiếng Trung
逐渐 dần dần

Cụm từ thường dùng

逐渐zhú jiàn适应shì yìng
dần dần thích nghi
zhújiàngǎibiàn
dần dần thay đổi

Câu ví dụ

逐渐zhú jiàn适应shì yìnglexīn工作gōng zuò
Tôi dần dần quen với công việc mới.
qièhuìzhújiànbiànhǎo
Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"dần dần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dần dần" trong tiếng Trung là 逐渐, đọc là zhú jiàn.
逐渐 nghĩa là gì?
逐渐 (zhú jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dần dần".
逐渐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逐渐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逐渐 như thế nào?
Ví dụ: 我逐渐适应了新工作。 (Tôi dần dần quen với công việc mới.); 一切会逐渐变好。 (Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.).

Muốn nhớ "逐渐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí