YiWordsYiWords

xià

dưới đây

cụm từ tiếng Trung
以下 dưới đây

Cụm từ thường dùng

jiànxià
xem dưới đây
xiàlièchū
liệt kê dưới đây

Câu ví dụ

chákànxiàxìn
Xem các thông tin dưới đây.
以下yǐ xiàshì名单míng dān
Dưới đây là danh sách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dưới đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới đây" trong tiếng Trung là 以下, đọc là yǐ xià.
以下 nghĩa là gì?
以下 (yǐ xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới đây".
以下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以下 như thế nào?
Ví dụ: 查看以下信息。 (Xem các thông tin dưới đây.); 以下是名单。 (Dưới đây là danh sách.).

Muốn nhớ "以下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí