YiWordsYiWords

以……方式yǐ …… fāng shì

một cách

tiếng Trung
以……方式 một cách

Câu ví dụ

他以礼貌的方式回答。
Anh ấy trả lời một cách lịch sự.
她以高效的方式解决了问题。
Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"một cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một cách" trong tiếng Trung là 以……方式, đọc là yǐ …… fāng shì.
以……方式 nghĩa là gì?
以……方式 (yǐ …… fāng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một cách".
以……方式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以……方式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以……方式 như thế nào?
Ví dụ: 他以礼貌的方式回答。 (Anh ấy trả lời một cách lịch sự.); 她以高效的方式解决了问题。 (Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.).

Muốn nhớ "以……方式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí