"để tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để tránh" trong tiếng Trung là 以免, đọc là yǐ miǎn.
以免 nghĩa là gì?
以免 (yǐ miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "để tránh".
以免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以免 như thế nào?
Ví dụ: 我带伞以免下雨。 (Tôi mang ô để tránh mưa.); 要小心以免受伤。 (Hãy cẩn thận để tránh bị thương.).