YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一面

miǎn

để tránh

cụm từ tiếng Trung
以免 để tránh

Cụm từ thường dùng

miǎnfán
để tránh rắc rối
miǎnhuì
để tránh hiểu lầm

Câu ví dụ

dàisǎnmiǎnxià
Tôi mang ô để tránh mưa.
yàoxiǎoxīnmiǎnshòushāng
Hãy cẩn thận để tránh bị thương.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"để tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để tránh" trong tiếng Trung là 以免, đọc là yǐ miǎn.
以免 nghĩa là gì?
以免 (yǐ miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "để tránh".
以免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以免 như thế nào?
Ví dụ: 我带伞以免下雨。 (Tôi mang ô để tránh mưa.); 要小心以免受伤。 (Hãy cẩn thận để tránh bị thương.).

Muốn nhớ "以免" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí