YiWordsYiWords

shàng

trở lên

giới từ tiếng Trung
以上 trở lên

Cụm từ thường dùng

18suìshàng
18 tuổi trở lên
100rénshàng
100 người trở lên

Câu ví dụ

18suìshàngcáinéngjìn
Từ 18 tuổi trở lên mới được vào.
jiàshíwànshàng
Giá 500 nghìn trở lên.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trở lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở lên" trong tiếng Trung là 以上, đọc là yǐ shàng.
以上 nghĩa là gì?
以上 (yǐ shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở lên".
以上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以上 như thế nào?
Ví dụ: 18岁以上才能进入。 (Từ 18 tuổi trở lên mới được vào.); 价格五十万以上。 (Giá 500 nghìn trở lên.).

Muốn nhớ "以上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí