YiWordsYiWords

yào

y dược

danh từ tiếng Trung
医药 y dược

Cụm từ thường dùng

医药yī yào行业háng yè
ngành y dược
yàoxuéyuàn
trường y dược

Câu ví dụ

xuéyàozhuān
Anh ấy học ngành y dược.
医药yī yàozài生活shēng huózhōng非常fēi cháng重要zhòng yào
Y dược rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"y dược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y dược" trong tiếng Trung là 医药, đọc là yī yào.
医药 nghĩa là gì?
医药 (yī yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "y dược".
医药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 医药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 医药 như thế nào?
Ví dụ: 他学医药专业。 (Anh ấy học ngành y dược.); 医药在生活中非常重要。 (Y dược rất quan trọng trong cuộc sống.).

Muốn nhớ "医药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí