YiWordsYiWords

míng

ẩn danh

danh từ tiếng Trung
匿名 ẩn danh

Cụm từ thường dùng

wǎngluòmíng
ẩn danh trên mạng
míngpínglùn
bình luận ẩn danh

Câu ví dụ

lefēngmíngxìn
Anh ấy gửi thư ẩn danh.
hěnduōrénhuanzàiwǎngshàngmíng
Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"ẩn danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn danh" trong tiếng Trung là 匿名, đọc là nì míng.
匿名 nghĩa là gì?
匿名 (nì míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn danh".
匿名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匿名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匿名 như thế nào?
Ví dụ: 他寄了一封匿名信。 (Anh ấy gửi thư ẩn danh.); 很多人喜欢在网上匿名。 (Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.).

Muốn nhớ "匿名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí