YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意愿议员遗愿

yuàn

bệnh viện

danh từ tiếng Trung
医院 bệnh viện

Cụm từ thường dùng

yuàn
đi bệnh viện
yuàn
bệnh viện lớn

Câu ví dụ

děi医院yī yuàn看病kàn bìng
Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
zhèjiāyuànhěn
Bệnh viện này rất lớn.

Bệnh viện và hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"bệnh viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh viện" trong tiếng Trung là 医院, đọc là yī yuàn.
医院 nghĩa là gì?
医院 (yī yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh viện".
医院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 医院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 医院 như thế nào?
Ví dụ: 我得去医院看病。 (Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.); 这家医院很大。 (Bệnh viện này rất lớn.).

Muốn nhớ "医院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí