YiWordsYiWords

liáobǎoxiǎn

bảo hiểm y tế

danh từ tiếng Trung
医疗保险 bảo hiểm y tế

Cụm từ thường dùng

gòumǎiliáobǎoxiǎn
mua bảo hiểm y tế
liáobǎoxiǎn
thẻ bảo hiểm y tế

Câu ví dụ

liáobǎoxiǎnyǒuzhùjiàngliáofèiyòng
Bảo hiểm y tế giúp giảm chi phí khám chữa bệnh.
jīngbànleliáobǎoxiǎn
Anh ấy đã đăng ký bảo hiểm y tế.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"bảo hiểm y tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo hiểm y tế" trong tiếng Trung là 医疗保险, đọc là yī liáo bǎo xiǎn.
医疗保险 nghĩa là gì?
医疗保险 (yī liáo bǎo xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo hiểm y tế".
医疗保险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 医疗保险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 医疗保险 như thế nào?
Ví dụ: 医疗保险有助于降低医疗费用。 (Bảo hiểm y tế giúp giảm chi phí khám chữa bệnh.); 他已经办理了医疗保险。 (Anh ấy đã đăng ký bảo hiểm y tế.).

Muốn nhớ "医疗保险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí