YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意义一亿一一

nghĩa

tiếng Trung
意义 nghĩa

Câu ví dụ

这个词有很多意义。
Từ này có nhiều nghĩa.
你明白这句话的意思吗?
Bạn hiểu nghĩa của câu này không?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nghĩa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩa" trong tiếng Trung là 意义, đọc là yì yì.
意义 nghĩa là gì?
意义 (yì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩa".
意义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意义 như thế nào?
Ví dụ: 这个词有很多意义。 (Từ này có nhiều nghĩa.); 你明白这句话的意思吗? (Bạn hiểu nghĩa của câu này không?).

Muốn nhớ "意义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí