YiWordsYiWords

ý định

danh từ tiếng Trung
意图 ý định

Cụm từ thường dùng

hǎode
ý định tốt
è
ý định xấu

Câu ví dụ

méiyǒurǎode
Tôi không có ý định làm phiền bạn.
yǒuchūguóliúxuéde
Anh ấy có ý định đi du học.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ý định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý định" trong tiếng Trung là 意图, đọc là yì tú.
意图 nghĩa là gì?
意图 (yì tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý định".
意图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意图 như thế nào?
Ví dụ: 我没有打扰你的意图。 (Tôi không có ý định làm phiền bạn.); 他有出国留学的意图。 (Anh ấy có ý định đi du học.).

Muốn nhớ "意图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí