YiWordsYiWords

yǎnliè

ngày càng gay gắt

cụm từ tiếng Trung
愈演愈烈 ngày càng gay gắt

Cụm từ thường dùng

zhēnglùnyǎnliè
cuộc tranh luận ngày càng gay gắt
shìyǎnliè
tình hình ngày càng gay gắt

Câu ví dụ

zhēnglùnyǎnliè
Cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt.
jìngzhēngxíngshìyǎnliè
Tình hình cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngày càng gay gắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày càng gay gắt" trong tiếng Trung là 愈演愈烈, đọc là yù yǎn yù liè.
愈演愈烈 nghĩa là gì?
愈演愈烈 (yù yǎn yù liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày càng gay gắt".
愈演愈烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愈演愈烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愈演愈烈 như thế nào?
Ví dụ: 争论愈演愈烈。 (Cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt.); 竞争形势愈演愈烈。 (Tình hình cạnh tranh ngày càng gay gắt.).

Muốn nhớ "愈演愈烈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí