YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意义一亿意义

từng cái một

cụm từ tiếng Trung
一一 từng cái một

Cụm từ thường dùng

jiǎnchá
kiểm tra từng cái một
jiějué
giải quyết từng cái một

Câu ví dụ

jiǎnchá
Tôi kiểm tra từng cái một.
menzuò
Họ trả lời từng cái một.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"từng cái một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng cái một" trong tiếng Trung là 一一, đọc là yī yī.
一一 nghĩa là gì?
一一 (yī yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng cái một".
一一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一一 như thế nào?
Ví dụ: 我一一检查。 (Tôi kiểm tra từng cái một.); 他们一一作答。 (Họ trả lời từng cái một.).

Muốn nhớ "一一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí