"từng cái một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng cái một" trong tiếng Trung là 一一, đọc là yī yī.
一一 nghĩa là gì?
一一 (yī yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng cái một".
一一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一一 như thế nào?
Ví dụ: 我一一检查。 (Tôi kiểm tra từng cái một.); 他们一一作答。 (Họ trả lời từng cái một.).