YiWordsYiWords

shě

lưu luyến không rời

động từ tiếng Trung
依依不舍 lưu luyến không rời

Cụm từ thường dùng

duìpéngyǒushě
lưu luyến không rời bạn bè
duìjiāxiāngshě
lưu luyến không rời quê hương

Câu ví dụ

menfēnbiéshíshě
Chúng tôi lưu luyến không rời khi chia tay.
duìjiāxiāngshě
Cô ấy lưu luyến không rời quê nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lưu luyến không rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu luyến không rời" trong tiếng Trung là 依依不舍, đọc là yī yī bù shě.
依依不舍 nghĩa là gì?
依依不舍 (yī yī bù shě) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu luyến không rời".
依依不舍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 依依不舍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 依依不舍 như thế nào?
Ví dụ: 我们分别时依依不舍。 (Chúng tôi lưu luyến không rời khi chia tay.); 她对家乡依依不舍。 (Cô ấy lưu luyến không rời quê nhà.).

Muốn nhớ "依依不舍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí