YiWordsYiWords

gōngyìngqiú

cung không đủ cầu

cụm từ tiếng Trung
供不应求 cung không đủ cầu

Cụm từ thường dùng

市场shì chǎng供不应求gōng bù yìng qiú
thị trường cung không đủ cầu

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng商品shāng pǐn现在xiàn zài供不应求gōng bù yìng qiú
Mặt hàng này hiện đang cung không đủ cầu.
夏天xià tiān用电yòng diàn供不应求gōng bù yìng qiú
Vào mùa hè, điện cung không đủ cầu.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"cung không đủ cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung không đủ cầu" trong tiếng Trung là 供不应求, đọc là gōng bú yìng qiú.
供不应求 nghĩa là gì?
供不应求 (gōng bú yìng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung không đủ cầu".
供不应求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 供不应求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 供不应求 như thế nào?
Ví dụ: 这种商品现在供不应求。 (Mặt hàng này hiện đang cung không đủ cầu.); 夏天用电供不应求。 (Vào mùa hè, điện cung không đủ cầu.).

Muốn nhớ "供不应求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí