YiWordsYiWords

theo pháp luật

cụm từ tiếng Trung
依法 theo pháp luật

Cụm từ thường dùng

依法yī fǎ现行xiàn xíng法律fǎ lǜ
theo pháp luật hiện hành
依法yī fǎ处理chǔ lǐ
xử lý theo pháp luật

Câu ví dụ

一切yī qiè都要dōu yào依法yī fǎ办事bàn shì
Mọi việc phải làm theo pháp luật.
他们tā menbèi依法yī fǎ处理chǔ lǐ
Họ bị xử lý theo pháp luật.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"theo pháp luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo pháp luật" trong tiếng Trung là 依法, đọc là yī fǎ.
依法 nghĩa là gì?
依法 (yī fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo pháp luật".
依法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 依法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 依法 như thế nào?
Ví dụ: 一切都要依法办事。 (Mọi việc phải làm theo pháp luật.); 他们被依法处理。 (Họ bị xử lý theo pháp luật.).

Muốn nhớ "依法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí