YiWordsYiWords

gōngqiú

cung cầu

danh từ tiếng Trung
供求 cung cầu

Cụm từ thường dùng

gōngqiúpínghéng
cân bằng cung cầu
gōngqiúguī
quy luật cung cầu

Câu ví dụ

gōngqiúyǐngxiǎngjià
Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.
yào合理hé lǐ调整tiáo zhěng供求gōng qiú
Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"cung cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung cầu" trong tiếng Trung là 供求, đọc là gōng qiú.
供求 nghĩa là gì?
供求 (gōng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung cầu".
供求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 供求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 供求 như thế nào?
Ví dụ: 供求影响价格。 (Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.); 要合理调整供求。 (Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.).

Muốn nhớ "供求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí