YiWordsYiWords

yǐnhuàn

nguy cơ tiềm ẩn

danh từ tiếng Trung
隐患 nguy cơ tiềm ẩn

Cụm từ thường dùng

huǒzāiyǐnhuàn
nguy cơ tiềm ẩn về cháy nổ
jiànkāngyǐnhuàn
nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe

Câu ví dụ

zhèyǒuhěnduōyǐnhuàn
Có nhiều nguy cơ tiềm ẩn ở đây.
我们wǒ men需要xū yào及早jí zǎo发现fā xiàn隐患yǐn huàn
Chúng ta cần phát hiện nguy cơ tiềm ẩn sớm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguy cơ tiềm ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguy cơ tiềm ẩn" trong tiếng Trung là 隐患, đọc là yǐn huàn.
隐患 nghĩa là gì?
隐患 (yǐn huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguy cơ tiềm ẩn".
隐患 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐患 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐患 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多隐患。 (Có nhiều nguy cơ tiềm ẩn ở đây.); 我们需要及早发现隐患。 (Chúng ta cần phát hiện nguy cơ tiềm ẩn sớm.).

Muốn nhớ "隐患" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí