YiWordsYiWords

yǐnqíng

ẩn tình

danh từ tiếng Trung
隐情 ẩn tình

Cụm từ thường dùng

shēncéngyǐnqíng
ẩn tình sâu xa
揭露jiē lù隐情yǐn qíng
tiết lộ ẩn tình

Câu ví dụ

zhègeshìyǒuxiēyǐnqíng
Câu chuyện này có ẩn tình gì đó.
xiǎngshuōchūyǐnqíng
Anh ấy không muốn nói ra ẩn tình.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ẩn tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn tình" trong tiếng Trung là 隐情, đọc là yǐn qíng.
隐情 nghĩa là gì?
隐情 (yǐn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn tình".
隐情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐情 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事有些隐情。 (Câu chuyện này có ẩn tình gì đó.); 他不想说出隐情。 (Anh ấy không muốn nói ra ẩn tình.).

Muốn nhớ "隐情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí