"ẩn tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn tình" trong tiếng Trung là 隐情, đọc là yǐn qíng.
隐情 nghĩa là gì?
隐情 (yǐn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn tình".
隐情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐情 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事有些隐情。 (Câu chuyện này có ẩn tình gì đó.); 他不想说出隐情。 (Anh ấy không muốn nói ra ẩn tình.).