YiWordsYiWords

xiànjǐng

cái bẫy

danh từ tiếng Trung
陷阱 cái bẫy

Cụm từ thường dùng

diàojìnxiànjǐng
rơi vào cái bẫy
shèxiàxiànjǐng
giăng cái bẫy

Câu ví dụ

luòle对手duì shǒude陷阱xiàn jǐng
Anh ta đã rơi vào cái bẫy của đối thủ.
menshèxiànjǐngzhuōdòng
Họ đặt cái bẫy để bắt thú.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"cái bẫy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái bẫy" trong tiếng Trung là 陷阱, đọc là xiàn jǐng.
陷阱 nghĩa là gì?
陷阱 (xiàn jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái bẫy".
陷阱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陷阱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陷阱 như thế nào?
Ví dụ: 他落入了对手的陷阱。 (Anh ta đã rơi vào cái bẫy của đối thủ.); 他们设陷阱捉动物。 (Họ đặt cái bẫy để bắt thú.).

Muốn nhớ "陷阱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí