"cái bẫy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái bẫy" trong tiếng Trung là 陷阱, đọc là xiàn jǐng.
陷阱 nghĩa là gì?
陷阱 (xiàn jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái bẫy".
陷阱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陷阱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陷阱 như thế nào?
Ví dụ: 他落入了对手的陷阱。 (Anh ta đã rơi vào cái bẫy của đối thủ.); 他们设陷阱捉动物。 (Họ đặt cái bẫy để bắt thú.).