YiWordsYiWords

lóngzhòng

trọng thể

tính từ tiếng Trung
隆重 trọng thể

Cụm từ thường dùng

隆重lóng zhòngde仪式yí shì
buổi lễ trọng thể
隆重lóng zhòngde宴会yàn huì
tiệc trọng thể

Câu ví dụ

开幕式kāi mù shì非常fēi cháng隆重lóng zhòng
Lễ khai mạc rất trọng thể.
他们tā men举办jǔ bànle隆重lóng zhòngde宴会yàn huì
Họ tổ chức một bữa tiệc trọng thể.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trọng thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng thể" trong tiếng Trung là 隆重, đọc là lóng zhòng.
隆重 nghĩa là gì?
隆重 (lóng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng thể".
隆重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隆重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隆重 như thế nào?
Ví dụ: 开幕式非常隆重。 (Lễ khai mạc rất trọng thể.); 他们举办了隆重的宴会。 (Họ tổ chức một bữa tiệc trọng thể.).

Muốn nhớ "隆重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí