"âm tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm tiết" trong tiếng Trung là 音节, đọc là yīn jié.
音节 nghĩa là gì?
音节 (yīn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm tiết".
音节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音节 như thế nào?
Ví dụ: 这个词有两个音节。 (Từ này có hai âm tiết.); 汉语音节比较复杂。 (Âm tiết tiếng Trung khá phức tạp.).