YiWordsYiWords

yīnjié

âm tiết

danh từ tiếng Trung
音节 âm tiết

Cụm từ thường dùng

yuènányīnjié
âm tiết tiếng Việt
shù音节yīn jié
đếm âm tiết

Câu ví dụ

zhègeyǒuliǎngyīnjié
Từ này có hai âm tiết.
hànyīnjiéjiào
Âm tiết tiếng Trung khá phức tạp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"âm tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm tiết" trong tiếng Trung là 音节, đọc là yīn jié.
音节 nghĩa là gì?
音节 (yīn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm tiết".
音节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音节 như thế nào?
Ví dụ: 这个词有两个音节。 (Từ này có hai âm tiết.); 汉语音节比较复杂。 (Âm tiết tiếng Trung khá phức tạp.).

Muốn nhớ "音节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí