YiWordsYiWords

Cùng cách viết:音响印象

yīnxiàng

âm thanh hình ảnh

danh từ tiếng Trung
音像 âm thanh hình ảnh

Cụm từ thường dùng

yīnxiàngzhìpǐn
sản phẩm âm thanh hình ảnh
yīnxiàngdiàn
cửa hàng âm thanh hình ảnh

Câu ví dụ

mǎilexīndeyīnxiàngguāngpán
Tôi mua đĩa âm thanh hình ảnh mới.
zhèjiādiànmàihěnduōyīnxiàngchǎnpǐn
Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm âm thanh hình ảnh.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"âm thanh hình ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm thanh hình ảnh" trong tiếng Trung là 音像, đọc là yīn xiàng.
音像 nghĩa là gì?
音像 (yīn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm thanh hình ảnh".
音像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音像 như thế nào?
Ví dụ: 我买了新的音像光盘。 (Tôi mua đĩa âm thanh hình ảnh mới.); 这家店卖很多音像产品。 (Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm âm thanh hình ảnh.).

Muốn nhớ "音像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí