YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhāng

chương

danh từ tiếng Trung
章 chương

Cụm từ thường dùng

zhāng
chương đầu tiên
zuìhòuzhāng
chương cuối cùng

Câu ví dụ

wánlezhèzhāng
Tôi đã đọc xong chương này.
zhèběnshūyǒushízhāng
Cuốn sách có mười chương.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"chương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương" trong tiếng Trung là 章, đọc là zhāng.
章 nghĩa là gì?
章 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương".
章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 章 như thế nào?
Ví dụ: 我读完了这一章。 (Tôi đã đọc xong chương này.); 这本书有十章。 (Cuốn sách có mười chương.).

Muốn nhớ "章" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí