"chương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương" trong tiếng Trung là 章, đọc là zhāng.
章 nghĩa là gì?
章 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương".
章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 章 như thế nào?
Ví dụ: 我读完了这一章。 (Tôi đã đọc xong chương này.); 这本书有十章。 (Cuốn sách có mười chương.).