YiWordsYiWords

yīnliàng

âm lượng

danh từ tiếng Trung
音量 âm lượng

Cụm từ thường dùng

tiáogāoyīnliàng
tăng âm lượng
tiáoyīnliàng
giảm âm lượng

Câu ví dụ

yīnliàngtàiràngěrduoténg
Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.
néngyīnliàngtiáoma
Bạn có thể giảm âm lượng không?

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"âm lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm lượng" trong tiếng Trung là 音量, đọc là yīn liàng.
音量 nghĩa là gì?
音量 (yīn liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm lượng".
音量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音量 như thế nào?
Ví dụ: 音量太大让我耳朵疼。 (Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.); 你能把音量调低吗? (Bạn có thể giảm âm lượng không?).

Muốn nhớ "音量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí