"âm lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm lượng" trong tiếng Trung là 音量, đọc là yīn liàng.
音量 nghĩa là gì?
音量 (yīn liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm lượng".
音量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音量 như thế nào?
Ví dụ: 音量太大让我耳朵疼。 (Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.); 你能把音量调低吗? (Bạn có thể giảm âm lượng không?).