YiWordsYiWords

yǐn

gây

tiếng Trung
引起 gây

Câu ví dụ

那个行为引起了很多争议。
Hành động đó gây ra nhiều tranh cãi.
噪音影响了睡眠。
Tiếng ồn gây ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây" trong tiếng Trung là 引起, đọc là yǐn qǐ.
引起 nghĩa là gì?
引起 (yǐn qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây".
引起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引起 như thế nào?
Ví dụ: 那个行为引起了很多争议。 (Hành động đó gây ra nhiều tranh cãi.); 噪音影响了睡眠。 (Tiếng ồn gây ảnh hưởng đến giấc ngủ.).

Muốn nhớ "引起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí