"đệ tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệ tử" trong tiếng Trung là 弟子, đọc là dì zǐ.
弟子 nghĩa là gì?
弟子 (dì zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệ tử".
弟子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弟子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弟子 như thế nào?
Ví dụ: 他是我师父的弟子。 (Anh là đệ tử của sư phụ tôi.); 这个宗门有很多年轻弟子。 (Tông môn này có nhiều đệ tử trẻ.).