YiWordsYiWords

Cùng cách viết:笛子

đệ tử

danh từ tiếng Trung
弟子 đệ tử

Cụm từ thường dùng

yōuxiù
đệ tử xuất sắc
shōu
thu nhận đệ tử

Câu ví dụ

shìshīfude
Anh là đệ tử của sư phụ tôi.
zhègezōngményǒuhěnduōniánqīng
Tông môn này có nhiều đệ tử trẻ.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"đệ tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệ tử" trong tiếng Trung là 弟子, đọc là dì zǐ.
弟子 nghĩa là gì?
弟子 (dì zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệ tử".
弟子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弟子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弟子 như thế nào?
Ví dụ: 他是我师父的弟子。 (Anh là đệ tử của sư phụ tôi.); 这个宗门有很多年轻弟子。 (Tông môn này có nhiều đệ tử trẻ.).

Muốn nhớ "弟子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí