YiWordsYiWords

yǐnyòu

dụ dỗ

động từ tiếng Trung
引诱 dụ dỗ

Cụm từ thường dùng

yǐnyòuértóng
dụ dỗ trẻ em
yǐnyòurén
dụ dỗ người khác

Câu ví dụ

bèiyǐnyòuzuòhuàishì
Anh ta bị dụ dỗ làm việc xấu.
róngbèiyǐnyòu
Cô ấy không dễ bị dụ dỗ.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dụ dỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dụ dỗ" trong tiếng Trung là 引诱, đọc là yǐn yòu.
引诱 nghĩa là gì?
引诱 (yǐn yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dụ dỗ".
引诱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引诱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引诱 như thế nào?
Ví dụ: 他被引诱去做坏事。 (Anh ta bị dụ dỗ làm việc xấu.); 她不容易被引诱。 (Cô ấy không dễ bị dụ dỗ.).

Muốn nhớ "引诱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí