"dẫn kinh dẫn điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn kinh dẫn điển" trong tiếng Trung là 引经据典, đọc là yǐn jīng jù diǎn.
引经据典 nghĩa là gì?
引经据典 (yǐn jīng jù diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn kinh dẫn điển".
引经据典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 引经据典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 引经据典 như thế nào?
Ví dụ: 他讲话时常引经据典。 (Ông ấy thường dẫn kinh dẫn điển khi nói chuyện.); 这篇文章用了很多引经据典。 (Bài văn này dẫn kinh dẫn điển rất nhiều.).