YiWordsYiWords

Cùng cách viết:影子

yǐngzi

bóng

tiếng Trung
影子 bóng

Câu ví dụ

我的影子映在墙上。
Bóng của tôi in trên tường.
窗外有个人影。
Có một bóng người ngoài cửa sổ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bóng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng" trong tiếng Trung là 影子, đọc là yǐng zi.
影子 nghĩa là gì?
影子 (yǐng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng".
影子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影子 như thế nào?
Ví dụ: 我的影子映在墙上。 (Bóng của tôi in trên tường.); 窗外有个人影。 (Có một bóng người ngoài cửa sổ.).

Muốn nhớ "影子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí