"cái bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái bóng" trong tiếng Trung là 影子, đọc là yǐng zi.
影子 nghĩa là gì?
影子 (yǐng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái bóng".
影子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影子 như thế nào?
Ví dụ: 门外有个影子。 (Có một cái bóng ngoài cửa.); 灯光照出长长的影子。 (Đèn chiếu tạo ra cái bóng dài.).