YiWordsYiWords

Cùng cách viết:影子

yǐngzi

cái bóng

danh từ tiếng Trung
影子 cái bóng

Cụm từ thường dùng

qiángshàngdeyǐngzi
cái bóng trên tường

Câu ví dụ

ménwàiyǒuyǐngzi
Có một cái bóng ngoài cửa.
灯光dēng guāngzhàochū长长cháng chángde影子yǐng zi
Đèn chiếu tạo ra cái bóng dài.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cái bóng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"cái bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái bóng" trong tiếng Trung là 影子, đọc là yǐng zi.
影子 nghĩa là gì?
影子 (yǐng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái bóng".
影子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影子 như thế nào?
Ví dụ: 门外有个影子。 (Có một cái bóng ngoài cửa.); 灯光照出长长的影子。 (Đèn chiếu tạo ra cái bóng dài.).

Muốn nhớ "影子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí