YiWordsYiWords

yǐngxiǎng

ảnh hưởng

động từ tiếng Trung
影响 ảnh hưởng

Cụm từ thường dùng

yǐngxiǎng
ảnh hưởng lớn
liángyǐngxiǎng
ảnh hưởng xấu

Câu ví dụ

tiānyǐngxiǎngjiànkāng
Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.
dejiànyǐngxiǎngle
Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ảnh hưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảnh hưởng" trong tiếng Trung là 影响, đọc là yǐng xiǎng.
影响 nghĩa là gì?
影响 (yǐng xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảnh hưởng".
影响 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影响 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影响 như thế nào?
Ví dụ: 天气影响健康。 (Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.); 他的意见影响了我。 (Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.).

Muốn nhớ "影响" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí