YiWordsYiWords

yǒnghéng

vĩnh hằng

danh từ tiếng Trung
永恒 vĩnh hằng

Cụm từ thường dùng

yǒnghéngdeài
tình yêu vĩnh hằng
yǒnghéngdejiàzhí
giá trị vĩnh hằng

Câu ví dụ

yǒuyǒnghéng
Tình bạn vĩnh hằng.
zhēnshìyǒnghéngde
Chân lý là vĩnh hằng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vĩnh hằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩnh hằng" trong tiếng Trung là 永恒, đọc là yǒng héng.
永恒 nghĩa là gì?
永恒 (yǒng héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩnh hằng".
永恒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 永恒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 永恒 như thế nào?
Ví dụ: 友谊永恒。 (Tình bạn vĩnh hằng.); 真理是永恒的。 (Chân lý là vĩnh hằng.).

Muốn nhớ "永恒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí