"vòi nước bị rò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòi nước bị rò" trong tiếng Trung là 水龙头漏水, đọc là shuǐ lóng tóu lòu shuǐ.
水龙头漏水 nghĩa là gì?
水龙头漏水 (shuǐ lóng tóu lòu shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòi nước bị rò".
水龙头漏水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水龙头漏水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水龙头漏水 như thế nào?
Ví dụ: 水龙头漏水整晚。 (Vòi nước bị rò suốt đêm.); 叫修理工来,因为水龙头漏水了。 (Gọi thợ sửa vì vòi nước bị rò.).