YiWordsYiWords

qiúzhù

cầu cứu

động từ tiếng Trung
求助 cầu cứu

Cụm từ thường dùng

xiàngpéngyǒuqiúzhù
cầu cứu bạn bè
xiàngjǐngcháqiúzhù
cầu cứu cảnh sát

Câu ví dụ

不得不bù dé bùxiàng大家dà jiā求助qiú zhù
Tôi phải cầu cứu mọi người.
dàowēixiǎnshíxiàngjǐngcháqiúzhù
Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"cầu cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu cứu" trong tiếng Trung là 求助, đọc là qiú zhù.
求助 nghĩa là gì?
求助 (qiú zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu cứu".
求助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 求助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 求助 như thế nào?
Ví dụ: 我不得不向大家求助。 (Tôi phải cầu cứu mọi người.); 他遇到危险时向警察求助。 (Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.).

Muốn nhớ "求助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí