"vĩnh viễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩnh viễn" trong tiếng Trung là 永久, đọc là yǒng jiǔ.
永久 nghĩa là gì?
永久 (yǒng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩnh viễn".
永久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 永久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 永久 như thế nào?
Ví dụ: 这份友谊永久不变。 (Tình bạn này vĩnh viễn không thay đổi.); 她永久地离开了。 (Cô ấy rời đi vĩnh viễn.).