YiWordsYiWords

yǒngjiǔ

vĩnh viễn

phó từ tiếng Trung
永久 vĩnh viễn

Cụm từ thường dùng

yǒngjiǔwàng
vĩnh viễn không quên
yǒngjiǔliúxià
ở lại vĩnh viễn

Câu ví dụ

zhèfènyǒuyǒngjiǔbiàn
Tình bạn này vĩnh viễn không thay đổi.
永久yǒng jiǔde离开lí kāile
Cô ấy rời đi vĩnh viễn.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"vĩnh viễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩnh viễn" trong tiếng Trung là 永久, đọc là yǒng jiǔ.
永久 nghĩa là gì?
永久 (yǒng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩnh viễn".
永久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 永久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 永久 như thế nào?
Ví dụ: 这份友谊永久不变。 (Tình bạn này vĩnh viễn không thay đổi.); 她永久地离开了。 (Cô ấy rời đi vĩnh viễn.).

Muốn nhớ "永久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí